インタビュー準備スライド | 北海道・東川町 INTERVIEW PREP SLIDES | HIGASHIKAWA, HOKKAIDO SLIDE CHUẨN BỊ PHỎNG VẤN | HIGASHIKAWA, HOKKAIDO

東川スタイルカフェ Zen HIGASHIKAWA STYLE CAFE Zen / まとめ & 質問リスト HIGASHIKAWA STYLE CAFE Zen — SUMMARY & QUESTION LIST HIGASHIKAWA STYLE CAFE Zen — TÓM TẮT & DANH SÁCH CÂU HỎI

約60年前の木造住宅を、町ぐるみで受け継いだカフェ。「なぜこのカフェをつくったのか」を聞く15〜20分のインタビューに向けて。 A cafe in a ~60-year-old wooden house, inherited and preserved by the whole town. Preparation for a 15–20 minute interview on why this cafe was created. Quán cà phê trong ngôi nhà gỗ khoảng 60 năm tuổi, được cả thị trấn cùng gìn giữ và kế thừa. Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn 15–20 phút về lý do quán ra đời.

↓ スクロール / ←→キーで移動 ↓ scroll / ←→ keys to navigate ↓ cuộn / phím ←→ để chuyển trang

1 / 7

一 | カフェZenとは 1 | ABOUT CAFE ZEN 1 | VỀ CAFE ZEN

ひとつ屋根の下に、四つの顔 Four faces under one roof Bốn không gian dưới một mái nhà

2021年4月、東川町が取得した歴史ある建物を再生してオープン。運営は東川振興公社。近郊食材の「まごころごはん」と地元の作り手の仕事を集めた、「自然と町民が集まる」町の拠点。 Opened in April 2021 in a historic building acquired and restored by the town of Higashikawa, run by the Higashikawa Promotion Corporation. A town hub "where locals naturally gather" — heartfelt meals from local ingredients, and the work of local makers, under one roof. Khai trương tháng 4/2021 trong tòa nhà lịch sử do thị trấn Higashikawa mua lại và cải tạo, vận hành bởi Công ty Chấn hưng Higashikawa. Một điểm hẹn của thị trấn, "nơi người dân tự nhiên tụ họp" — bữa ăn tận tâm từ nguyên liệu địa phương cùng sản phẩm của các nghệ nhân địa phương.

カフェCafeCà phê

庭を望む大きな窓。近郊食材のランチと自家製ケーキ。 Large windows over the garden. Local-ingredient lunches and homemade cakes. Cửa sổ lớn nhìn ra vườn. Bữa trưa từ nguyên liệu địa phương và bánh nhà làm.

ギャラリーGalleryPhòng tranh

地元作家の展示・イベント。先代の陶器や木彫も。 Exhibitions and events by local artists. Ceramics and carvings from earlier eras remain. Triển lãm, sự kiện của nghệ sĩ địa phương. Còn lưu giữ gốm và tượng gỗ của thế hệ trước.

コワーキングCoworkingCoworking

2階。ドリンク1杯で利用無料。ブース席や庭席(電源付き)。 2nd floor. Free with one drink. Booth desks; garden seats with power outlets. Tầng 2. Miễn phí khi gọi một đồ uống. Bàn kiểu booth; chỗ ngồi ngoài vườn có ổ điện.

ショップShopCửa hàng

アンテナショップ「東川ミーツ」4号店。地元の作り手の品々。 The 4th "Higashikawa Meets" antenna shop. Goods by local makers. Cửa hàng "Higashikawa Meets" thứ 4. Sản phẩm của các nghệ nhân địa phương.

住所AddressĐịa chỉ 東川町南町3-3-2Minamimachi 3-3-2, HigashikawaMinamimachi 3-3-2, Higashikawa 営業HoursGiờ mở 10:30–16:30 (L.O. 16:00) 定休ClosedNghỉ 火曜+不定休Tue + irregularThứ Ba + không cố định 席数SeatsChỗ ngồi ~20 P 約8台~8 cars~8 xe IG @cafe_zen_higashikawa
2 / 7

二 | 建物の歴史 2 | HISTORY OF THE BUILDING 2 | LỊCH SỬ TÒA NHÀ

三代にわたる、ひとつの家の物語 One house, three generations of stories Một ngôi nhà, câu chuyện ba thế hệ

社長宅 → 陶芸家のギャラリー喫茶 → 町の複合施設。約60年、住む人・使う人が変わりながら、建物と庭は大切に受け継がれてきた。歴史ある建物を壊さず活かすのは、東川の町づくりに一貫する姿勢。 Company president's residence → a ceramic artist's gallery-cafe → the town's multi-use hub. For ~60 years, as residents and uses changed, the house and garden were carefully passed on. Reusing historic buildings instead of demolishing them is a consistent Higashikawa policy. Tư dinh giám đốc → phòng tranh kiêm quán cà phê của nghệ nhân gốm → tổ hợp đa năng của thị trấn. Suốt khoảng 60 năm, dù người ở và công năng thay đổi, ngôi nhà và khu vườn luôn được trân trọng kế thừa. Tái sử dụng công trình lịch sử thay vì phá bỏ là chủ trương nhất quán của Higashikawa.

1960年代 1960s Thập niên 60 1989 2002 2019 2021.4
社長宅として建築Built as a residenceXây làm tư dinh 木材会社の社長の邸宅として建てられた木造住宅。窓の外に広がる日本庭園も、この家とともにつくり込まれた。 A wooden house built as the home of a timber company president. The Japanese garden outside the windows was created together with the house. Ngôi nhà gỗ được xây làm tư dinh của giám đốc công ty gỗ. Khu vườn Nhật ngoài cửa sổ cũng được tạo dựng cùng ngôi nhà.
ギャラリー開設Gallery opensMở phòng tranh 地元の陶芸家・佐藤忠雄さんが住宅を改築し、自作の器を展示するアートギャラリーとして開設。 Local ceramic artist Tadao Sato renovated the house and opened it as a gallery for his own ceramics. Nghệ nhân gốm địa phương Sato Tadao cải tạo ngôi nhà thành phòng tranh trưng bày tác phẩm gốm của mình.
ギャラリー喫茶「ゼン」にGallery-cafe "Zen"Thành quán "Zen" カフェを併設してリニューアル。一点ものの自作陶器で、ネルドリップの珈琲や手作りケーキ(マロンロールなど)を提供。庭を眺める喫茶として通算約30年愛された。 Renewed with an attached cafe. Cloth-drip coffee and homemade cakes (like the marron roll) served on one-of-a-kind handmade ceramics; a beloved garden-view cafe for ~30 years in total. Cải tạo thêm quán cà phê. Cà phê pha vải (nel drip) và bánh nhà làm (như bánh cuộn hạt dẻ) phục vụ trên gốm thủ công độc bản; quán ngắm vườn được yêu mến suốt khoảng 30 năm.
町が建物を購入Town buys the buildingThị trấn mua lại 喫茶の閉店を機に、東川町が建物を取得。「素晴らしい建物を大切に保存・活用したい」(東川振興公社・林さん)。 When the cafe closed, the town of Higashikawa acquired the building: "We want to carefully preserve and make use of this wonderful building" (Higashikawa Promotion Corp.). Khi quán đóng cửa, thị trấn Higashikawa mua lại tòa nhà: "Chúng tôi muốn trân trọng gìn giữ và tận dụng tòa nhà tuyệt vời này" (Công ty Chấn hưng Higashikawa).
Zenとして再出発Reborn as ZenTái sinh thành Zen 「Zen」の名を受け継ぎ、複合施設としてオープン。佐藤さんの陶器や、旭川の木彫家・中川貞司さんの木彫、アイヌ関連の作品が今も空間に息づく。 Reopened as a multi-use facility, inheriting the name "Zen." Sato's ceramics, wood carvings by Asahikawa carver Teiji Nakagawa, and Ainu-related works still live in the space. Mở lại thành tổ hợp đa năng, kế thừa cái tên "Zen". Gốm của ông Sato, tượng gỗ của nghệ nhân Nakagawa Teiji (Asahikawa) và các tác phẩm liên quan đến văn hóa Ainu vẫn hiện diện trong không gian.
3 / 7

三 | 食へのこだわり 3 | THE FOOD PHILOSOPHY 3 | TRIẾT LÝ ẨM THỰC

近郊食材が主役の、まごころごはん Heartfelt meals, starring local ingredients Bữa ăn tận tâm từ nguyên liệu địa phương

メイン Main Món chính 2種から選ぶ choose 1 of 2 chọn 1 trong 2 デリ3種 3 deli sides 3 món deli 白米/雑穀米 white/multigrain cơm trắng/ngũ cốc 具だくさん味噌汁 hearty miso soup súp miso đầy đặn

看板メニュー「東川のごはんプレート」 Signature dish: the "Higashikawa Rice Plate" Món đặc trưng: "Đĩa cơm Higashikawa"

シェフ:薬丸華世さん(札幌出身) Chef: Hanayo Yakumaru (from Sapporo) Bếp trưởng: Yakumaru Hanayo (đến từ Sapporo)

  • 地域おこし協力隊として東川へ Came to Higashikawa through the regional revitalization program (chiiki okoshi kyōryokutai) Đến Higashikawa theo chương trình hồi sinh địa phương (chiiki okoshi kyōryokutai)
  • お子さんのアレルギーを機に、無添加・旬の食を実践してきた経験が土台 Her child's allergies led her to additive-free, seasonal cooking — the foundation of her food today Từ việc con bị dị ứng, chị theo đuổi nấu ăn theo mùa, không phụ gia — nền tảng ẩm thực hiện nay
  • 米・野菜・味噌など東川と近郊の食材を優先。スタッフが季節ごとに農家を直接訪問 Rice, vegetables, miso — Higashikawa and nearby ingredients come first. Staff visit farms directly each season Ưu tiên nguyên liệu của Higashikawa và vùng lân cận (gạo, rau, miso). Nhân viên trực tiếp thăm nông trại mỗi mùa
  • 今後はヴィーガン・ベジタリアン対応も構想 Vegan/vegetarian options planned for the future Dự định phát triển món chay/thuần chay trong tương lai
「食は体だけでなく、心の健康も支えるもの。みんなが同じごはんを一緒に楽しめるメニューを」 "Food supports not only the body but also the mind. I want menus everyone can enjoy together." "Ẩm thực không chỉ nuôi dưỡng cơ thể mà cả tinh thần. Tôi muốn thực đơn mà mọi người có thể cùng nhau thưởng thức." — 薬丸シェフの考え方(振興局記事より要約) — Chef Yakumaru's philosophy (summarized from the prefectural article) — Quan điểm của bếp trưởng Yakumaru (tóm tắt từ bài viết của Văn phòng Chấn hưng Kamikawa)
4 / 7

四 | 背景としての東川町 4 | HIGASHIKAWA IN CONTEXT 4 | BỐI CẢNH: THỊ TRẤN HIGASHIKAWA

質問の切り口になる、町のキーワード Town keywords — angles for questions Từ khóa của thị trấn — gợi ý góc hỏi

写真の町Town of PhotographyThị trấn Nhiếp ảnh

1985年に宣言。写真甲子園の開催地として全国に知られる。 Declared in 1985; nationally known as host of the high-school photography championship. Tuyên bố năm 1985; nổi tiếng toàn quốc là nơi tổ chức "Koshien Nhiếp ảnh" của học sinh THPT.

大雪山の水Daisetsuzan waterNước núi Daisetsuzan

上水道がなく、雪解け水(地下水)で暮らす全国でも珍しい町。 No municipal waterworks — a rare town living entirely on snowmelt groundwater. Không có hệ thống nước máy — thị trấn hiếm hoi sống hoàn toàn bằng nước ngầm từ tuyết tan.

家具の町Town of furnitureThị trấn đồ gỗ

旭川家具の産地圏。木工・クラフトの作り手が多い。店の家具も地元製。 Part of the Asahikawa furniture region, home to many woodworkers. The cafe's furniture is locally made. Thuộc vùng đồ gỗ Asahikawa, nhiều nghệ nhân mộc. Nội thất của quán cũng do địa phương chế tác.

増える人口Growing populationDân số tăng

移住者が増え続ける珍しい町。日本語学校があり国際色も豊か。 A rare rural town where newcomers keep arriving; a Japanese-language school adds an international flavor. Thị trấn nông thôn hiếm hoi có dân nhập cư tăng đều; trường Nhật ngữ mang lại màu sắc quốc tế.

東川スタイル」=暮らしの質を軸にした町のブランディング。カフェの店名にも冠されている。 "Higashikawa Style" = the town's branding built around quality of life — it's right there in the cafe's name. "Higashikawa Style" = thương hiệu của thị trấn xoay quanh chất lượng sống — và có mặt ngay trong tên quán.

5 / 7

本番の質問 | 9問+サブ4問 FINAL QUESTIONS | 9 + 4 EXTRAS CÂU HỎI CHÍNH THỨC | 9 + 4 CÂU PHỤ

3人で3問ずつ、この順番で Three askers, three questions each — in this order Ba người, mỗi người ba câu — theo thứ tự này

薬丸シェフに聞く場合when interviewing Chef Yakumarukhi phỏng vấn bếp trưởng Yakumaru 振興公社・運営の方に聞く場合when interviewing management staffkhi phỏng vấn phía vận hành どちらでもOKworks for eitherdùng cho cả hai =深掘り(答えを聞いてから)= follow-up (after their answer)= câu đào sâu (sau khi nghe trả lời)

ひまが聞く

  1. 店名「東川スタイルカフェZen」について——「Zen」の名を先代から受け継いだ想いと、「東川スタイル」という名前にした理由や意味を教えていただけますか?About the name "Higashikawa Style Cafe Zen" — what was the thinking behind inheriting "Zen," and why the name "Higashikawa Style"?Về tên quán "Higashikawa Style Cafe Zen" — vì sao kế thừa cái tên "Zen", và lý do, ý nghĩa của cái tên "Higashikawa Style" là gì?
  2. 地域おこし協力隊として札幌から東川に来られた経緯を教えていただけますか?How did you come from Sapporo to Higashikawa through the regional revitalization program?Cơ duyên nào đưa chị từ Sapporo đến Higashikawa theo chương trình hồi sinh địa phương?実際に暮らしてみて、町の印象は変わりましたか?Has actually living here changed your impression of the town?Sau khi thực sự sống ở đây, ấn tượng về thị trấn có thay đổi không?
  3. 上川地方のアイヌ文化や木彫の伝統と、東川・このカフェとのつながりについて教えていただけますか?Could you tell us about the connection between the Kamikawa region's Ainu culture and wood-carving tradition, and Higashikawa / this cafe?Xin chia sẻ về mối liên hệ giữa văn hóa Ainu, truyền thống điêu khắc gỗ vùng Kamikawa với Higashikawa và quán.

トゥが聞く

  1. 冬は暗くなるのが早く、少し寂しさを感じやすい季節ですが、リラックスできる暖かい空間にするために、照明や音楽でどんな工夫をされていますか?Winters here get dark early and can feel a little lonely — how do you use lighting and music to keep the cafe warm and relaxing?Mùa đông trời tối sớm và dễ cảm thấy cô quạnh — quán dùng ánh sáng và âm nhạc như thế nào để tạo không gian ấm áp, thư giãn?季節や天気で、いらっしゃるお客様は変わりますか?Do your customers change with the seasons and weather?Khách đến quán có thay đổi theo mùa và thời tiết không?
  2. 定休日は、東川の皆さんのライフスタイルに合わせて決められたのでしょうか?Were the cafe's closing days chosen to match the rhythm of life in Higashikawa?Ngày nghỉ cố định của quán có được chọn theo nhịp sống của người dân Higashikawa không?お休みの日の店内では、新しいコーヒーの試作などもされているんですか?On those days, do you experiment with new coffees in the shop?Những ngày nghỉ ấy, mọi người có thử nghiệm cà phê mới trong quán không?
  3. SNSはInstagramだけと拝見しました。「写真の町」の精神に合わせてのことですか?それとも別の理由がありますか?We noticed Instagram is your only SNS. Is that in the spirit of the "town of photography," or for another reason?Chúng tôi thấy quán chỉ dùng Instagram. Đó là theo tinh thần "thị trấn nhiếp ảnh", hay vì lý do khác?① お店の空気感が伝わるように、写真やキャプションで工夫されていることは?① How do you choose photos and captions to convey the cafe's atmosphere?① Anh/chị chọn ảnh và viết caption thế nào để truyền tải không khí của quán?②(予備)コワーキングスペースがあることは、お客様にどうやって知ってもらうのですか?② (spare) How do customers find out about the coworking space?② (dự phòng) Làm sao khách biết đến không gian coworking?

ニャンが聞く

  1. これまでのお店での経験の中で、最も印象に残っているお客様との思い出を教えていただけますか?Could you share your most memorable moment with a customer?Anh/chị có thể chia sẻ kỷ niệm đáng nhớ nhất với một vị khách không?
  2. こちらのカフェにお越しくださるお客様に、最もお持ち帰りいただきたいものは何でしょうか?What do you most want customers to take home with them from this cafe?Điều anh/chị mong muốn khách mang về nhất sau khi ghé quán là gì?
  3. 店長さんにとって「コーヒー」とはどんな存在でしょうか?What does "coffee" mean to you?Với anh/chị, "cà phê" là gì?一杯のコーヒーを通してお客様に伝えたいことはありますか?Is there something you hope to convey to customers through a single cup?Qua một tách cà phê, anh/chị muốn gửi gắm điều gì đến khách?

サブ(全員・時間があれば)

  1. 初めて来店されるお客様には、まず何をおすすめしたいですか?What would you recommend first to a first-time visitor?Với khách đến lần đầu, anh/chị muốn giới thiệu điều gì trước tiên?注文しながら最初に聞く。おすすめを実際に頼むと場が和むAsk first, while ordering — actually ordering the recommendation breaks the iceHỏi đầu tiên khi gọi món — gọi đúng món được giới thiệu sẽ tạo không khí thân thiện
  2. 常連のお客様に人気のメニューは何でしょうか?What menu items are popular with your regulars?Món nào được khách quen yêu thích nhất?
  3. 一日の中で一番好きな時間帯はありますか?Do you have a favorite time of day in the cafe?Trong ngày, anh/chị thích nhất khoảng thời gian nào?
  4. お店の中で一番お気に入りの場所はどこですか?Where is your favorite spot in the cafe?Đâu là góc yêu thích nhất của anh/chị trong quán?その場所で写真を撮らせていただけますか?May we take a photo of you there?Chúng tôi có thể chụp ảnh anh/chị ở đó không?
進行メモ Flow notes Ghi chú tiến trình

持ち時間は15〜20分。1問あたり約2分+深掘り。S1は注文のときに最初に、S4の写真で「写真の町」らしく締められる。時間が余ったらサブ→次ページの予備プールへ。 15–20 minutes total — about 2 minutes per question plus follow-ups. Ask S1 first while ordering; S4's photo makes a fitting "town of photography" close. If time remains: extras, then the backup pool on the next page. Tổng 15–20 phút — khoảng 2 phút mỗi câu cộng câu đào sâu. Hỏi S1 ngay khi gọi món; bức ảnh ở S4 là cái kết đúng chất "thị trấn nhiếp ảnh". Nếu còn thời gian: câu phụ, rồi đến kho dự phòng ở trang sau.

6 / 7

予備の質問プール | 18問 BACKUP QUESTION POOL | 18 KHO CÂU HỎI DỰ PHÒNG | 18

話が広がったときの引き出し If the conversation opens up Khi câu chuyện mở rộng

A. 立ち上げの経緯・想い A. Founding story & vision A. Khởi đầu & tâm huyết

  1. この建物をカフェとして再生しようと決めた、いちばんのきっかけは?What was the biggest trigger for deciding to revive this building as a cafe?Điều gì là động lực lớn nhất để quyết định hồi sinh tòa nhà này thành quán cà phê?
  2. 先代のギャラリー喫茶ゼンは、どんな経緯で閉店したのですか?そこから町の購入・再オープンまでの流れは?How did the old gallery-cafe Zen come to close? And what was the path from the town's purchase to reopening?Quán Zen cũ đã đóng cửa trong hoàn cảnh nào? Quá trình từ khi thị trấn mua lại đến khi mở lại ra sao?
  3. カフェ・ギャラリー・コワーキング・ショップの複合型にした狙いは?What was the aim of combining cafe, gallery, coworking, and shop?Mục đích của mô hình kết hợp cà phê – phòng tranh – coworking – cửa hàng là gì?

C. 食・メニュー C. Food & menu C. Ẩm thực & thực đơn

  1. 看板メニュー「東川のごはんプレート」はどのように生まれた?How was the signature "Higashikawa Rice Plate" born?Món đặc trưng "Đĩa cơm Higashikawa" ra đời như thế nào?
  2. 東川・近郊の食材で「これはすごい」と思うものは?Among local ingredients, which one impresses you most?Trong các nguyên liệu địa phương, món nào khiến chị ấn tượng nhất?
  3. 大雪山の雪解け水で育った米や野菜は、料理にどんな違いをもたらす?What difference do rice and vegetables grown with Daisetsuzan snowmelt water make to your cooking?Gạo và rau trồng bằng nước tuyết tan từ núi Daisetsuzan tạo nên khác biệt gì trong món ăn?
  4. ヴィーガン・ベジタリアン対応を進めるきっかけは?What prompted the move toward vegan/vegetarian options?Điều gì thúc đẩy quán phát triển món chay/thuần chay?
  5. 季節によってメニューはどう変わる?How does the menu change with the seasons?Thực đơn thay đổi theo mùa như thế nào?

出典 Sources Nguồn

上川総合振興局 記事Kamikawa Subprefecture articleBài viết Văn phòng Chấn hưng Kamikawa(歴史・シェフ・メニュー) (history, chef, menu) (lịch sử, bếp trưởng, thực đơn)ようこそ東川Welcome HigashikawaWelcome Higashikawa(営業情報) (hours & info) (thông tin mở cửa)モトクラシーMotocracy columnChuyên mục Motocracy(コンセプト) (concept) (concept)旧ゼンの記録(2012)Record of the old Zen (2012)Tư liệu về Zen cũ (2012)

D. シェフご自身のこと D. About the chef D. Về bếp trưởng

  1. お子さんのアレルギーを機に無添加の食と向き合った経験は、いまの料理にどうつながっている?How does your experience with additive-free cooking — begun for your child's allergies — connect to your food today?Trải nghiệm nấu ăn không phụ gia (bắt đầu từ việc con bị dị ứng) kết nối với món ăn hiện tại của chị ra sao?

E. 町・コミュニティ E. Town & community E. Thị trấn & cộng đồng

  1. カフェZenは、東川の町にとって「どんな場所」でありたい?What kind of place do you want Cafe Zen to be for Higashikawa?Anh/chị muốn Cafe Zen là "một nơi như thế nào" đối với Higashikawa?
  2. 店内にはアイヌ関連の作品も飾られていますが、どんな経緯・想いで展示されているのですか?What's the story and intention behind the Ainu-related artworks displayed in the shop?Các tác phẩm liên quan đến văn hóa Ainu trong quán được trưng bày với câu chuyện và tâm ý gì?
  3. アイヌの作家さんや文化の担い手の方と、直接の交流やお付き合いはありますか?Do you have direct relationships or exchanges with Ainu artists or bearers of the culture?Anh/chị có giao lưu hay hợp tác trực tiếp với các nghệ sĩ Ainu hoặc người gìn giữ văn hóa Ainu không?
  4. 今後、ギャラリーでアイヌ文化をテーマにした展示やイベントを行う構想はありますか?Are there plans for gallery exhibitions or events themed on Ainu culture?Có dự định tổ chức triển lãm hay sự kiện về văn hóa Ainu tại phòng tranh không?
  5. アイヌの食文化や北海道の山菜などを、メニューに取り入れる関心はありますか?Any interest in bringing Ainu food culture — like Hokkaido's wild mountain vegetables — into the menu?Anh/chị có quan tâm đưa văn hóa ẩm thực Ainu (như rau rừng Hokkaido) vào thực đơn không?
  6. 2階のコワーキングは、どんな人がどう使っている?Who uses the 2nd-floor coworking space, and how?Không gian coworking tầng 2 thường được ai sử dụng và như thế nào?
  7. 海外からのお客様との印象的な交流は?Any memorable exchanges with visitors from overseas?Có kỷ niệm đáng nhớ nào với khách nước ngoài không?
  8. 「写真の町」「家具の町」東川と、このカフェのつながりを感じる瞬間は?When do you feel the connection between "the town of photography / furniture" and this cafe?Khi nào anh/chị cảm nhận được mối liên hệ giữa "thị trấn nhiếp ảnh, thị trấn đồ gỗ" và quán?

F. 締めの一問 F. Closing question F. Câu hỏi kết

  1. 最後に、「これはぜひ伝えたい」ということは?Finally — is there anything you'd really like to share that we haven't asked?Cuối cùng, có điều gì anh/chị "rất muốn chia sẻ" mà chúng tôi chưa hỏi đến không?
7 / 7